VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cổ vũ" (1)

Vietnamese cổ vũ
button1
English Vsupport
Example
cổ vũ cho thần tượng
support idols
My Vocabulary

Related Word Results "cổ vũ" (2)

Vietnamese động vật có vú
button1
English Nmammalian
Example
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
My Vocabulary
Vietnamese cờ vua
button1
English Nchess
Example
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
My Vocabulary

Phrase Results "cổ vũ" (7)

cổ vũ cho thần tượng
support idols
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
The audience cheered enthusiastically.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y